CÁC PHÒNG TRỰC THUỘC
|
STT
|
Tên đơn vị trực thuộc
|
Điện thoại
|
|
1
|
Văn phòng HĐND và UBND
|
3823568
|
|
2
|
Phòng Nội vụ
|
3850630
|
|
3
|
Phòng Giáo dục - Đào tạo
|
3821036
|
|
4
|
Phòng Lao động - TB & XH
|
3823215
|
|
5
|
Phòng Tài chính - Kế hoạch
|
3827324
|
|
6
|
Phòng Tư pháp
|
3820882
|
|
7
|
Phòng Y tế
|
3844131
|
|
8
|
Thanh tra Nhà nước
|
3822847
|
|
9
|
Phòng Văn hóa - Thông tin
|
3825385
|
|
10
|
Phòng Tài nguyên - Môi trường
|
3820628
|
|
11
|
Phòng Quản lý Đô thị
|
3820562
|
|
12
|
Phòng Kinh tế
|
3820629
|
|
CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH TRỰC THUỘC
| STT | Tên đơn vị hành chính | Điện thoại | Diện tích (km2) | Dân số (người) | | 1. | Phường Bắc Lý | 3824298 | 10,19 | 17.085 | | 2. | Phường Bắc Nghĩa | 3770632 | 7,67 | 7.371 | | 3. | Phường Đồng Hải | 3822888 | 1,93 | 5.957 | | 4. | Phường Đồng Phú | 3822988 | 3,81 | 9.867 | | 5. | Phường Đồng Sơn | 3826003 | 19,66 | 8.496 | | 6. | Phường Đức Ninh Đông | 3840685 | 2,77 | 5.064 | | 7. | Phường Hải Thành | 3823116 | 2,45 | 5.382 | | 8. | Phường Nam Lý | 3822859 | 3,90 | 13.874 | | 9. | Phường Phú Hải | 3823436 | 3,07 | 3.671 | | 10. | Xã Đức Ninh | 3859256 | 5,57 | 7.621 | | 11. | Xã Bảo Ninh | 3854008 | 16,34 | 9.015 | | 12. | Xã Lộc Ninh | 3810194 | 13,41 | 8.215 | | 13. | Xã Nghĩa Ninh | 3826091 | 16,33 | 4.652 | | 14. | Xã Quang Phú | 3810010 | 3,23 | 3.083 | | 15. | Xã Thuận Đức | 3826430 | 45,36 | 4.016 | |
(Số liệu: Niên giám thống kê TP Đồng Hới năm 2012)